Hướng dẫn điền tờ khai visa Châu Âu chính xác nhất

Để có được trong tay visa Châu Âu thật sự là một hành trình đầy ắp những khó khăn và một trong số những thách thức mà nhiều người thường gặp phải đó là cách điền tờ khai visa Châu Âu. Hôm nay, hãy cùng Intertour tìm hiểu cách điền đơn một cách dễ dàng nhưng thật chuẩn trong bài viết dưới đây nhé!

1. Tờ khai visa Châu Âu là gì?

Tờ khai visa Châu Âu là một loại giấy tờ quan trọng mà bạn cần phải điền khi xin visa Châu Âu cho mọi mục đích từ du lịch đến công tác hay thăm thân. Việc này giúp Đại sứ quán biết được những thông tin cơ bản về bạn như nhân thân, công việc, và hoàn cảnh gia đình, đồng thời kiểm tra với các giấy tờ khác bạn đã nộp trong hồ sơ.

Điền tờ khai visa Châu Âu là bước rất quan trọng, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối và tuân thủ các quy định sau:

  • Bạn phải điền đầy đủ, chính xác, và trung thực thông tin trong mẫu đơn xin thị thực Schengen, không để trống bất kỳ thông tin nào. Thậm chí, thông tin nhỏ nhất sai lệch cũng có thể dẫn đến từ chối cấp thị thực.
  • Mẫu đơn xin visa Schengen cần phải được điền bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của quốc gia mà bạn lựa chọn để xin visa. Do đó, bạn nên nhờ sự hỗ trợ từ thông dịch viên hoặc các công ty visa để đảm bảo đơn xin của bạn được dịch và điền đúng.
  • Nhớ kiểm tra kỹ về yêu cầu về ảnh thẻ trong hồ sơ visa, bởi vì nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình xin visa. Hãy chắc chắn bạn đã tìm hiểu kỹ về kích thước và tiêu chuẩn hình thẻ của các quốc gia Schengen.
  • Cuối cùng, địa chỉ ở Châu Âu cũng cần phải được ghi rõ với số nhà, tên đường, thành phố, và mã bưu điện. Hơn nữa, đơn xin visa Schengen phải có chữ ký của đương đơn để làm cho hồ sơ của bạn trở nên đầy đủ và chính xác.
Hướng dẫn điền tờ khai visa Châu Âu chính xác nhất

2. Cách điền các thông tin trên tờ khai visa Châu Âu

  1. Surname (Family Name): Họ của bạn (ví dụ: NGUYEN).
  2. Surname at birth: Họ theo giấy khai sinh (nếu có thay đổi họ, bạn vẫn điền như trên).
  3. First name(s) given name(s): Tên của bạn, (ví dụ: NGOC).
  4. Date of Birth: Ngày –  tháng – năm sinh của bạn, (ví dụ: 02-07-2002).
  5. Place of birth: Nơi sinh theo hộ chiếu (ví dụ: HA NOI).
  6. Country of Birth: Quốc gia sinh ra (ví dụ: VIET NAM).
  7. Current Nationality: Quốc tịch hiện tại (ví dụ: VIET NAM). 

Nationality at birth là quốc tịch khi bạn sinh ra nếu khác quốc tịch hiện tại.

  1. Sex: Giới tính của bạn, tích vào Male nếu là Nam, Female nếu là Nữ.
  2. Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn: Single (Đơn thân), Married (Đã có gia đình), Separated (Ly thân), Divorced (Ly dị), Widow(er) (Góa phụ), Other (Khác).
  3. In the case of minors: Nếu dẫn theo trẻ nhỏ, điền thông tin về Họ, Tên, Địa chỉ, và Quốc tịch của cha mẹ/người bảo hộ. Ví dụ Tran – Linh – Ha Noi –  Viet Nam
  4. National Identity Number: Số CCCD/ CMT của bạn.
  5. Travel Document Type: Loại hộ chiếu
  • Ordinary Passport: Hộ chiếu phổ thông
  • Diplomatic Passport: Hộ chiếu ngoại giao
  • Service Passport: Hộ chiếu công vụ
  • Official Passport: Hộ chiếu chính phủ
  • Special Passport: Hộ chiếu đặc biệt
  • Other travel document: Loại hộ chiếu khác
  1. Number of travel document: Số hộ chiếu của bạn
  2. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu
  3. Valid until: Ngày hết hạn hộ chiếu
  4. Issue by: Cơ quan cấp hộ chiếu, thường là Immigration Management Department (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh).
  5. Applicant’s home address and email address: Địa chỉ nhà và email của bạn

Telephone number: Điện thoại liên hệ với bạn.

  1. Residence in a country other than the country of current nationality: Chọn Yes nếu bạn có thường trú ở một quốc gia khác với quốc tịch hiện tại và điền thông tin tương ứng.
  2. Current occupation: Nhập nghề nghiệp hiện tại của bạn.
  3. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment: Ghi thông tin về nơi làm việc hoặc trường học, bao gồm tên, địa chỉ, và số điện thoại.
  4. Main purpose of the journey: Chọn mục đích chính của chuyến đi, chẳng hạn: Tourism (Du lịch), Business (Kinh doanh), Visiting family and friends (Thăm gia đình và bạn bè), Cultural (Văn hóa), Sports (Thể thao), Official Visit (Chuyến đi thăm chính thức), Medical reasons (Đi vì mục đích y tế), Study (Du học), Transit (Quá cảnh), Airport transit (Quá cảnh ở sân bay), hoặc Other (Lý do khác, bạn viết chi tiết bằng tiếng Anh).
  5. Member state (s) of destination: Liệt kê các quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu mà bạn dự định đến.
  6. Member state of first entry: Chọn quốc gia thành viên mà bạn sẽ nhập cảnh đầu tiên.
  7. Number of entries requested: Chọn số lần bạn muốn nhập cảnh: Single entry (Nhập cảnh 1 lần), Two entries (Nhập cảnh 2 lần), hoặc Multiple entries (Nhập cảnh nhiều lần).
  8. Duration of the intended stay or transit. Indicate number of days: Ghi số ngày bạn dự định ở hoặc quá cảnh trong khối Schengen.
  9. Schengen visas issued during the past three years: Lịch sử visa Schengen trong 3 năm qua.
to khai visa chau au
Hướng dẫn chi tiết cách điền các thông tin trên tờ khai visa Châu Âu

No: Chọn No nếu bạn chưa có visa trong vòng 3 năm gần đây tại khu vực Schengen.

Yes: Chọn Yes nếu bạn đã có visa trong 3 năm gần đây tại Schengen và điền thời hạn visa đó vào mục “from… to…”.

  1. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: 

No: Chọn No nếu bạn chưa từng thu thập dấu vân tay tại khu vực Schengen.

Yes: Chọn Yes nếu bạn đã từng thu thập dấu vân tay, và ghi rõ ngày thu thập nếu bạn nhớ.

  1. Entry permit for the final country of destination, where applicable: 

Issued by: Cấp bởi……..

Valid from: Ngày bắt đầu có hiệu lực……..until: Ngày kết thúc hiệu lực

  1. Intended date of arrival in the Schengen area: Ngày bạn định đến Schengen.
  2. Intended date of departure from the Schengen area: Dự định ngày khởi hành từ khu vực Schengen.
  3. Surname and firstname of the inviting person (s) in the Member State (s). If not applicable, name of hotel (s) or temporary accommodation (s) in the Member State (s):Tên và họ của người mời trong khối Schengen: (Hoặc tên khách sạn nếu không có người mời)

Address and email address: Địa chỉ và email của người mời hoặc khách sạn.

Telephone and telefax: Số điện thoại hoặc số fax của người mời hoặc khách sạn đó

  1. Name and address of inviting company/organisation: Tên và địa chỉ của công ty/tổ chức mời.

Telephone and telefax of company/organisation: Số điện thoại và fax của công ty/tổ chức.

Surname, first name, address, telephone, telefax, and email address of contact person in company/organisation: Họ, tên, địa chỉ, điện thoại, fax, và email của người liên hệ trong công ty/tổ chức.

  1. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Chi phí đi lại và sinh sống trong thời gian lưu trú của người xin visa có được chi trả không.

By the applicant himself/herself: Tự chi trả (Tích vào ô này sau đó tích ô bên dưới).

  • Cash: Tiền mặt.
  • Traveller’s Cheque: Séc.
  • Credit card.
  • Prepaid accommodation: Xác nhận đặt chỗ của khách sạn.
  • Prepaid transport: Xác nhận đặt vé máy bay.
  • Other: Khác.

By a sponsor (host, company, organisation), please specify: Tích vào ô này nếu có người, công ty, hoặc tổ chức bảo lãnh cho chuyến đi.

Referred to in field 31 or 32: Nếu là người/tổ chức thuộc các số 31 – 32 thì ghi tên ở trước, sau đó tích vào ô này và chọn hình thức hỗ trợ ở phía dưới.

Other (please specify): Nếu là người khác với người mời ở ô 31-32 thì ghi tên ở trước, sau đó tích vào ô này và chọn hình thức hỗ trợ ở phía dưới.

  • Cash: Tiền mặt.
  • Accommodation provided: Hỗ trợ chỗ ở.
  • All expenses covered during the stay: Hỗ trợ mọi chi phí cho chuyến đi của bạn.
  • Prepaid transport: Hỗ trợ chi phí đi lại.
  • Other (please specify): Hỗ trợ khác, hãy ghi chi tiết.
  1. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen: Dữ liệu cá nhân của thành viên trong gia đình bạn là công dân EU, EEA hoặc CH (nếu có).
  • Surname: Họ của thành viên đó.
  • First name: Tên của thành viên đó.
  • Date of birth: Ngày sinh của thành viên đó.
  • Nationality: Quốc tịch của thành viên đó.
  • Number of travel document or id card: Số hộ chiếu hoặc số chứng minh thư nhân dân của thành viên đó.
  1. Family relationship with an EU, EEA or CH: Mối quan hệ của thành viên đó với bạn (nếu có).
  • Spouse: Vợ/chồng.
  • Child: Con.
  • Grandchild: Cháu.
  • Dependent ascendant: Người phụ thuộc như cha/mẹ/ông/bà.
  1. Place and date: Địa điểm, ngày, tháng bạn điền đơn.
  2. Signature: Chữ ký của bạn, nếu là trẻ vị thành niên thì thay bằng chữ ký cả bố mẹ hoặc người bảo hộ.

Cuối cùng, bạn chỉ cần điền đầy đủ thông tin về địa điểm, ngày tháng, và ký tên như hướng dẫn tại ô 36 và 37.

3. Intertour hướng dẫn bạn điền tờ khai visa Châu Âu đơn giản

Nếu bạn đang mơ ước được khám phá vùng đất tuyệt đẹp của châu Âu mà cảm thấy bỡ ngỡ trước những thủ tục xin visa khó nhằn này, thì hãy liên hệ ngay với dịch vụ visa Châu Âu tại Intertour để được hướng dẫn chi tiết nhé! Với sự am hiểu sâu rộng về mọi khía cạnh của thủ tục xin visa, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn để xin visa thành công với thời hạn lưu trú dài nhất có thể.

Quậy tung Châu Âu cùng Intertour – Không còn nỗi lo visa Châu Âu

4. Lời kết

Với tất cả thông tin đã được cung cấp, Intertour tin rằng việc điền thông tin vào tờ khai visa Châu Âu không còn là một “cực hình” đối với bạn.

Nếu bạn đang còn băn khoăn về các vấn đề khi điền tờ khai visa Châu Âu, hãy nhấc máy gọi ngay cho Intertour nhé! Chúng tôi cam kết sẽ biến giấc mơ của bạn thành hiện thực và giúp bạn khám phá vẻ đẹp độc đáo của Châu Âu một cách thảnh thơi và không bị ràng buộc bởi những lo lắng thủ tục rườm rà!

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH INTERTOUR VIỆT NAM

– Trụ sở: 115 Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP.HCM

– Chi nhánh Miền Tây: 112B Đường 3/2, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

– Hotline: 096.111.8899

– Email: welcome@intertour.com.vn

Vui lòng để lại số điện thọai, chúng tôi sẽ gọi điện tư vấn

Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.